state chamber

/'steit'tʃæmbə/
Học thuật
Thân thiện
state chamber

A formal ceremony is held in the state chamber.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng khánh tiết: Một căn phòng lớn, trang trọng thường xa hoa trong một tòa nhà chính phủ, cung điện hoặc tòa thị chính, được dành riêng cho các nghi lễ, sự kiện hoặc tiếp đón quan trọng của nhà nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The treaty was signed in the grand state chamber of the palace. (Hiệp ước đã được ký kết trong phòng khánh tiết tráng lệ của cung điện.)
    • Foreign dignitaries were received in the city hall's state chamber. (Các nhân vật cao cấp nước ngoài đã được tiếp đón tại phòng khánh tiết của tòa thị chính.)
    • The opening ceremony of the parliamentary session was held in the state chamber. (Lễ khai mạc phiên họp quốc hội được tổ chức tại phòng khánh tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to convene in the state chamber": triệu tập, họp tại phòng khánh tiết.
    • The council will convene in the state chamber for the special announcement. (Hội đồng sẽ họp tại phòng khánh tiết để thông báo đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Throne room (n): điện thờ, phòng ngai vàng (một loại phòng khánh tiết đặc biệt đặt ngai vàng của quốc vương).
  • Audience chamber (n): phòng tiếp kiến (nơi tiếp đón chính thức, thường quy mô nhỏ hơn state chamber).
  • Ceremonial hall (n): đại sảnh, hội trường dùng cho các nghi lễ.
Từ đồng nghĩa
  • Reception hall: đại sảnh tiếp tân (nhấn mạnh chức năng tiếp đón).
  • Grand hall: đại sảnh tráng lệ (nhấn mạnh quy mô sự hoành tráng).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ "state chamber")

state chamber

A formal ceremony is held in the state chamber.

danh từ
  1. phòng khánh tiết (dành cho những lễ lớn của nhà nước)